Kết quả tra từ “忙不过来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忙不过来máng bù guò lái
có nhiều việc hơn khả năng xử lý; bận tối mắt tối mũi