Kết quả tra từ “志气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
志气zhì qì
tham vọng; nghị lực; xương sống; động lực; tinh thần
有志气yǒu zhì qì
có chí khí