Kết quả tra từ “心肝宝贝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心肝宝贝xīn gān bǎo bèi
cục cưng quý giá (thường chỉ con cái); người yêu