Kết quả cho “心肌”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ tim
viêm cơ tim
nhồi máu cơ tim; cơn đau tim
nhồi máu cơ tim; cơn đau tim
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ tim
viêm cơ tim
nhồi máu cơ tim; cơn đau tim
nhồi máu cơ tim; cơn đau tim