Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心肌”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心肌xīn jī

cơ tim

Cụm từ
心肌炎xīn jī yán

viêm cơ tim

Cụm từ
心肌梗死xīn jī gěng sǐ

nhồi máu cơ tim; cơn đau tim

Cụm từ
心肌梗塞xīn jī gěng sè

nhồi máu cơ tim; cơn đau tim

Cụm từ