Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心声”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心声xīn shēng

ước nguyện chân thành; nội tâm; nguyện vọng

Cụm từ
言为心声yán wéi xīn shēng

lời nói phản ánh suy nghĩ của một người (thành ngữ)

Thành ngữ