Kết quả tra từ “心算”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心算xīn suàn
tính nhẩm; tính toán trong đầu; lập kế hoạch; chuẩn bị