Kết quả tra từ “心理统计学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心理统计学xīn lǐ tǒng jì xué
tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học