心烦心煩
心烦 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 心烦 trong tiếng Việt
cảm thấy bứt rứt; bị phiền não; bị làm phiền; một sự khó chịu hoặc mất tập trung
cảm thấy bứt rứt; bị phiền não; bị làm phiền; một sự khó chịu hoặc mất tập trung