心房
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心房
trái tim (nơi cảm xúc); tâm nhĩ
Giản thể心房
Phồn thể心房
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng