Kết quả tra từ “心房”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心房xīn fáng
trái tim (nơi cảm xúc); tâm nhĩ
心房颤动xīn fáng chàn dòng
rung nhĩ