Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心怀心懷

xīn huái

心怀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心怀 trong tiếng Việt

ấp ủ (suy nghĩ); trân trọng; nuôi dưỡng (ảo tưởng)

Tra từ liên quan