Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心怀”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心怀xīn huái

ấp ủ (suy nghĩ); trân trọng; nuôi dưỡng (ảo tưởng)

Cụm từ
心怀叵测xīn huái pǒ cè

xem 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4]

Cụm từ