Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “心怀”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
心怀
xīn huái

ấp ủ (suy nghĩ); trân trọng; nuôi dưỡng (ảo tưởng)

Cụm từ
心怀叵测
xīn huái pǒ cè

xem 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4]

Cụm từ