Kết quả cho “心怀”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ấp ủ (suy nghĩ); trân trọng; nuôi dưỡng (ảo tưởng)
xem 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ấp ủ (suy nghĩ); trân trọng; nuôi dưỡng (ảo tưởng)
xem 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4]