Kết quả tra từ “主计室”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主计室zhǔ jì shì
phòng kiểm toán; phòng kế toán; văn phòng kiểm soát tài chính