Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “德意志民主共和国”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
德意志民主共和国
Dé yì zhì Mín zhǔ Gòng hé guó

Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức), 1945-1990

Cụm từ