Kết quả tra từ “德保”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
德保Dé bǎo
huyện Đức Bảo, Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
德保县Dé bǎo xiàn
huyện Đức Bảo, Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
海德保Hǎi dé bǎo
Heidelberg (Đức)