Kết quả tra từ “征召”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
征召zhēng zhào
nhập ngũ; tuyển quân; trưng dụng; bổ nhiệm vào vị trí chính thức