Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “微波”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
微波wēi bō

gợn sóng; lò vi sóng

Cụm từ
微波炉wēi bō lú

lò vi sóng; Lượng từ: 臺|台[tai2]

Cụm từ
微波天线wēi bō tiān xiàn

ăng-ten vi ba

Cụm từ