Kết quả tra từ “微波”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微波wēi bō
gợn sóng; lò vi sóng
微波炉wēi bō lú
lò vi sóng; Lượng từ: 臺|台[tai2]
微波天线wēi bō tiān xiàn
ăng-ten vi ba