Kết quả tra từ “循环性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
循环性xún huán xìng
tính chu kỳ; tính tuần hoàn; tính lưu thông; tính tái phát; đệ quy