复苏復蘇 fù sū 复苏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 复苏 trong tiếng Việt biến thể của 復甦|复苏[fu4 su1]; phục hồi (sức khỏe, kinh tế); hồi sức; phục sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan