Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “复发”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
复发fù fā

tái phát (bệnh); tái xuất hiện; tái nghiện (trạng thái xấu trước đây)

Cụm từ
旧病复发jiù bìng fù fā

bệnh cũ tái phát (thành ngữ); tái phát; bóng gió lặp lại lỗi lầm cũ; vấn đề cũ lại xuất hiện

Thành ngữ