Kết quả tra từ “复活的军团”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复活的军团Fù huó de jūn tuán
Quân đoàn Phục sinh (loạt phim tài liệu của CCTV về đội quân đất nung)