Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “御用”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
御用yù yòng

dành cho hoàng đế; hoàng gia; (mang tính miệt thị) nhận tiền của kẻ cầm quyền

Cụm từ
御用大律师yù yòng dà lǜ shī

luật sư của Nữ hoàng

Cụm từ