Kết quả tra từ “从头”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从头cóng tóu
làm lại từ đầu; từ đầu
从头到脚cóng tóu dào jiǎo
từ đầu đến chân
从头到尾cóng tóu dào wěi
từ đầu đến cuối; từ đầu đến đuôi; toàn bộ (sự việc)