Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “从头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
从头cóng tóu

làm lại từ đầu; từ đầu

Cụm từ
从头到脚cóng tóu dào jiǎo

từ đầu đến chân

Cụm từ
从头到尾cóng tóu dào wěi

từ đầu đến cuối; từ đầu đến đuôi; toàn bộ (sự việc)

Cụm từ