Kết quả tra từ “得罪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
得罪dé zui
xúc phạm ai; làm mất lòng; một lỗi lầm; xem thêm 得罪[de2 zui4]