Kết quả tra từ “主心骨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主心骨zhǔ xīn gǔ
xương sống; trụ cột; chỗ dựa; quan điểm rõ ràng; phán đoán của riêng mình