Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “主张”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
主张
zhǔzhāng

chủ trương

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
自作主张
zì zuò - zhǔ zhāng

(thành ngữ) tự mình hành động; tự quyết định

Thành ngữ