Kết quả tra từ “后遗症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后遗症hòu yí zhèng
(y học) di chứng; ảnh hưởng còn sót lại; (nghĩa bóng) hậu quả; dư âm