Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “后遗症”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
后遗症
hòu yí zhèng

(y học) di chứng; ảnh hưởng còn sót lại; (nghĩa bóng) hậu quả; dư âm

Cụm từ