后悔
hối hận; cảm thấy ăn năn
hối hận; cảm thấy ăn năn
后悔 thường mang nghĩa “hối hận; cảm thấy ăn năn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 后悔, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quá muộn để hối hận
›后感觉hòu gǎn juécảm giác sau; sự ấn tượng sau
›后怕hòu pàsợ hãi kéo dài; sợ hãi sau sự việc; stress sau chấn thương
›后心hòu xīngiữa lưng
›后影hòu yǐngnhìn từ phía sau; hình dáng nhìn từ phía sau; quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)
›后厨hòu chúnhà bếp (của nhà hàng hoặc khách sạn,...); bếp thương mại
›后感hòu gǎnsuy nghĩ sau đó; phản ánh sau một sự kiện; đánh giá (về phim, v.v.)
›后座hòu zuòghế sau; yên sau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.