Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后天後天

hòu tiān

后天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后天 trong tiếng Việt

ngày mốt; cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天[xian1 tian1]); mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền); hậu nghiệm

Tra từ liên quan