后天
ngày mốt; cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天[xian1 tian1]); mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền); hậu nghiệm
ngày mốt; cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天[xian1 tian1]); mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền); hậu nghiệm
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mắc phải (đặc điểm,...)
›后嗣hòu sìngười thừa kế; hậu duệ; đời sau
›后周Hòu ZhōuNhà Hậu Chu thời Ngũ Đại (951-960), tập trung ở Sơn Đông và Hà Bắc, có kinh đô tại Khai Phong 開封|开封[Kai1…
›后尘hòu chénnghĩa đen: bụi mù sau xe; nghĩa bóng: theo bước chân ai đó; đường đời
›后坐力hòu zuò lìđộ giật (của súng); phản ứng dữ dội; lực phản tác dụng
›后坐hòu zuòđộ giật (của súng); phản ứng dữ dội
›后宫hòu gōnghậu cung; phòng của phi tần trong cung đình
›后年hòu niánnăm sau nữa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.