Kết quả tra từ “后代”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后代hòu dài
hậu duệ; con cháu; đời sau; các thời đại sau; các thế hệ sau