待遇
đãi ngộ; lương; mức lương; tình trạng; cấp bậc
đãi ngộ; lương; mức lương; tình trạng; cấp bậc
待遇 thường mang nghĩa “đãi ngộ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 待遇, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
danh sách công việc cần làm
›待诏dài zhàochuyên gia trong một lĩnh vực chuyên môn như y học, bói toán hoặc cờ, sẵn sàng phục vụ hoàng đế (thời nhà…
›待解dài jiěchưa giải quyết; đang chờ giải pháp
›待要dài yàosắp sửa
›待考dài kǎođang điều tra; hiện chưa biết
›待续dài xùcòn tiếp
›待用餐dài yòng cānsuất ăn chờ (Đài Loan)
›待产dài chǎn(người mẹ mang thai) chờ sinh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.