Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
待遇

dài yù

待遇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 待遇 trong tiếng Việt

đãi ngộ; lương; mức lương; tình trạng; cấp bậc

Tra từ liên quan