Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “待遇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
待遇dài yù

đãi ngộ; lương; mức lương; tình trạng; cấp bậc

Cụm từ
特别待遇tè bié dài yù

đối xử đặc biệt

Cụm từ
最惠国待遇zuì huì guó dài yù

đãi ngộ quốc gia được ưu đãi nhất

Cụm từ