Kết quả tra từ “往脸上抹黑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
往脸上抹黑wǎng liǎn shàng mǒ hēi
mang lại xấu hổ; bôi nhọ; làm ô danh