Kết quả tra từ “往前”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
往前wǎng qián
di chuyển về phía trước
勇往前进yǒng wǎng qián jìn
xem 勇往直前[yong3 wang3 zhi2 qian2]
一直往前yī zhí wǎng qián
đi thẳng