Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “彬彬”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
彬彬bīn bīn

lịch lãm, nhẹ nhàng và tao nhã

Cụm từ
彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐ

nhã nhặn và lịch sự; phong nhã

Cụm từ
彬彬君子bīn bīn jūn zǐ

quý ông lịch lãm

Cụm từ
文质彬彬wén zhì bīn bīn

cách cư xử tao nhã; nhẹ nhàng

Cụm từ