Kết quả tra từ “彩色”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彩色cǎi sè
màu; sặc sỡ; LT:種|种[zhong3]
经丝彩色显花jīng sī cǎi sè xiǎn huā
gấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc
真彩色zhēn cǎi sè
màu sắc chân thực
特艺彩色Tè yì cǎi sè
Technicolor