Kết quả tra từ “弥缝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弥缝mí féng
che đậy sai lầm hoặc tội ác; khâu vá; sửa chữa