Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弥天”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弥天mí tiān

lấp đầy cả bầu trời; phủ kín mọi thứ (như sương mù, tội ác, thảm họa, v.v.)

Cụm từ
弥天大谎mí tiān dà huǎng

một loạt những lời dối trá (thành ngữ)

Thành ngữ