Kết quả cho “弹射”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phóng bằng máy phóng; phóng ra; bắn ra (khỏi máy bay); bắn
phóng ra; bắn ra
ghế phóng thoát hiểm
khoang phóng thoát hiểm
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phóng bằng máy phóng; phóng ra; bắn ra (khỏi máy bay); bắn
phóng ra; bắn ra
ghế phóng thoát hiểm
khoang phóng thoát hiểm
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)