Kết quả tra từ “弹射”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹射tán shè
phóng bằng máy phóng; phóng ra; bắn ra (khỏi máy bay); bắn
弹射座舱tán shè zuò cāng
khoang phóng thoát hiểm
弹射座椅tán shè zuò yǐ
ghế phóng thoát hiểm
弹射出tán shè chū
phóng ra; bắn ra
起飞弹射qǐ fēi tán shè
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)