Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “强迫性”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
强迫性qiǎng pò xìng

cưỡng chế tâm lý; ám ảnh

Cụm từ
强迫性性行为qiǎng pò xìng xìng xíng wéi

ám ảnh tình dục

Cụm từ
强迫性储物症qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng

rối loạn tích trữ cưỡng chế

Cụm từ