Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弗雷”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弗雷Fú léi

Freyr (vị thần trong thần thoại Bắc Âu)

Cụm từ
弗雷德里克顿Fú léi dé lǐ kè dùn

Fredericton, thủ phủ của New Brunswick, Canada

Cụm từ
弗雷德里克Fú léi dé lǐ kè

Frederick (tên)

Cụm từ
韦尔弗雷兹Wéi ěr fú léi zī

(George) Wehrfritz (trưởng văn phòng Bắc Kinh của Newsweek)

Cụm từ