Kết quả cho “丸子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viên thuốc; viên; viên thịt
món croquette; viên chiên
takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viên thuốc; viên; viên thịt
món croquette; viên chiên
takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản