Kết quả tra từ “引颈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引颈yǐn jǐng
vươn cổ; (ví dụ) chìa cổ ra mong đợi
引颈就戮yǐn jǐng jiù lù
duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)