Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “引颈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
引颈
yǐn jǐng

vươn cổ; (ví dụ) chìa cổ ra mong đợi

Cụm từ
引颈就戮
yǐn jǐng jiù lù

duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)

Thành ngữ