Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “引水”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
引水yǐn shuǐ

hoa tiêu cho tàu; kênh dẫn nước; lấy nước (để tưới tiêu)

Cụm từ
引水工程yǐn shuǐ gōng chéng

kỹ thuật dẫn nước; kỹ thuật tưới tiêu

Cụm từ
引水入墙yǐn shuǐ rù qiáng

nghĩa đen: dẫn nước vào tường; tự chuốc lấy rắc rối (thành ngữ)

Thành ngữ