Kết quả tra từ “引导”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引导yǐn dǎo
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn đi; khởi động; giới thiệu; sơ lược
引导扇区yǐn dǎo shàn qū
sector khởi động
引导员yǐn dǎo yuán
người hướng dẫn; hướng dẫn viên