引人注目 yǐn rén zhù mù 引人注目 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 引人注目 trong tiếng Việt thu hút sự chú ý; bắt mắt; dễ thấy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan