Kết quả tra từ “串门”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
串门chuàn mén
ghé thăm; ghé qua; thăm nhà ai đó
串门子chuàn mén zi
xem 串門|串门[chuan4 men2]
串门儿chuàn mén r
biến thể er hoá của 串門|串门[chuan4 men2]