Kết quả cho “串门”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ghé thăm; ghé qua; thăm nhà ai đó
biến thể er hoá của 串門|串门[chuan4 men2]
xem 串門|串门[chuan4 men2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ghé thăm; ghé qua; thăm nhà ai đó
biến thể er hoá của 串門|串门[chuan4 men2]
xem 串門|串门[chuan4 men2]