Kết quả tra từ “建功立业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
建功立业jiàn gōng lì yè
đạt thành tựu hoặc hoàn thành mục tiêu