Kết quả tra từ “广义相对论”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广义相对论guǎng yì xiāng duì lùn
thuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein