Kết quả cho “广播电台”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đài phát thanh; trạm phát sóng; LT:個|个[ge4],家[jia1]
Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)
Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC
Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc; CRI
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đài phát thanh; trạm phát sóng; LT:個|个[ge4],家[jia1]
Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)
Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC
Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc; CRI