Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “广播电台”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
广播电台guǎng bō diàn tái

đài phát thanh; trạm phát sóng; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
广播电台guǎng bō diàn tái

đài phát thanh

Cụm từ
英国广播电台Yīng guó Guǎng bō Diàn tái

Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC

Cụm từ
中央广播电台Zhōng yāng Guǎng bō Diàn tái

Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)

Cụm từ
中国国际广播电台Zhōng guó Guó jì Guǎng bō Diàn tái

Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc; CRI

Cụm từ